Những điểm chính
1. Kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh đã kết thúc, mở ra thời đại hỗn loạn
Ngày 24 tháng 2 năm 2022 chính là dấu mốc chấm dứt kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh.
Một bước ngoặt lịch sử. Cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine năm 2022 đã đánh dấu sự kết thúc rõ ràng của kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh, báo hiệu một sự chuyển biến sâu sắc trong cục diện toàn cầu. Sự kiện này, tương tự như các năm 1918, 1945 hay 1989, đã phá vỡ giả định về hòa bình lâu dài và phơi bày sự mong manh của trật tự quốc tế hiện tại. Cuộc trao đổi cá nhân của tác giả với Ngoại trưởng Nga Lavrov càng làm rõ tư duy đế quốc sâu sắc thúc đẩy hành động của Nga, hé lộ một thế giới nơi các quy tắc đã thiết lập có thể bị phớt lờ một cách trắng trợn.
Từ trật tự đến hỗn loạn. Những thập kỷ sau Chiến tranh Lạnh chứng kiến sự trượt dần từ một trật tự đơn cực do phương Tây dẫn đầu sang tình trạng hỗn loạn và gián đoạn ngày càng tăng. Phương Tây, tự tin thái quá vào chiến thắng của mình, đã bỏ lỡ cơ hội củng cố ảnh hưởng toàn cầu và thích nghi với các thể chế quốc tế. Những khoảnh khắc then chốt góp phần vào sự suy giảm này bao gồm:
- Các vụ tấn công khủng bố 11/9 và cuộc "Chiến tranh chống khủng bố" sau đó
- Những thất bại tốn kém trong các cuộc chiến ở Afghanistan và Iraq
- Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, làm tổn hại mô hình kinh tế phương Tây
- Sự trỗi dậy của Trung Quốc và các nền kinh tế mới nổi khác
Một “khoảng thời gian chuyển tiếp” đầy bất định. Thế giới hiện đang trải qua một “khoảng thời gian chuyển tiếp,” giai đoạn giữa khi trật tự cũ đã chết nhưng trật tự mới chưa được định hình rõ ràng. Thời đại này đặc trưng bởi những biến động địa chính trị gia tăng, các giá trị dân chủ tự do bị thách thức, và việc vũ khí hóa mọi thứ từ công nghệ đến thương mại. Tác giả cho rằng vài năm tới sẽ định hình căn bản động lực của trật tự quốc tế mới trong nhiều thập kỷ, khiến hợp tác toàn cầu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để kiềm chế cạnh tranh và ngăn ngừa xung đột lan rộng.
2. “Tam giác quyền lực” – Tây, Đông, Nam – định hình cân bằng toàn cầu mới
Luận điểm cốt lõi của cuốn sách là các lực lượng định hình thế giới mới đang nổi lên tạo thành một Tam giác quyền lực – Tây toàn cầu, Đông toàn cầu và Nam toàn cầu – và sự tương tác giữa ba cực này sẽ quyết định hình dạng thế giới tương lai.
Khung địa chính trị mới. Tác giả đề xuất “Tam giác quyền lực” như một khung định nghĩa để hiểu trật tự thế giới mới nổi, vượt ra ngoài các quan điểm đơn giản về hai cực hay một cực. Mô hình này xác định ba vùng toàn cầu riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ, tương tác của chúng sẽ quyết định tương lai. Dù đa dạng nội bộ, ba vùng này chia sẻ các giá trị và lợi ích tương đồng, ảnh hưởng đến động lực toàn cầu.
Định nghĩa ba cực:
- Tây toàn cầu: Bao gồm Mỹ, châu Âu và các đồng minh dân chủ (như Nhật Bản, Úc, Canada, Hàn Quốc). Chiếm khoảng 15% dân số thế giới, trên 50% nền kinh tế toàn cầu. Truyền thống bảo vệ trật tự tự do dựa trên dân chủ, kinh tế thị trường và quyền cơ bản.
- Đông toàn cầu: Dẫn đầu bởi Trung Quốc, được Nga, Belarus, Bắc Triều Tiên, Iran hỗ trợ. Chiếm khoảng 20% dân số và GDP toàn cầu. Thách thức trật tự hiện tại, đề cao chủ quyền quốc gia bất khả xâm phạm, không can thiệp và chế độ độc tài.
- Nam toàn cầu: Phần lớn thế giới từ châu Á, châu Phi, Trung Đông, Mỹ Latinh. Chiếm hơn 50% quốc gia và dân số thế giới, dưới 25% GDP toàn cầu. Đa dạng nhưng thống nhất bởi sự thiếu đại diện trong trật tự hiện tại và mong muốn phân phối quyền lực công bằng hơn.
Sự tương tác động lực. Tương lai sẽ được định hình bởi sự chi phối và cân bằng của ba động lực trong tam giác này: cạnh tranh, xung đột và hợp tác. Cạnh tranh là điều chắc chắn, nhưng việc nó dẫn đến xung đột hay được kiềm chế bởi hợp tác phụ thuộc vào cách ba vùng này quản lý tương tác. Nam toàn cầu, nằm ở vị trí trung tâm, giữ vai trò quan trọng trong việc quyết định sự dao động, thường theo hướng giao dịch hơn là ý thức hệ.
3. Tây toàn cầu phải khẳng định lại dân chủ và thích nghi mô hình kinh tế
Để duy trì vị thế dẫn đầu, Tây toàn cầu phải bắt đầu bằng việc đảm bảo chính mình vận hành tốt – chứng minh với bản thân và thế giới rằng dân chủ vẫn là mô hình quản trị thành công nhất.
Sự phức tạp vốn có của dân chủ. Tây toàn cầu, vốn thống trị chính trị, kinh tế và công nghệ, đang đối mặt với những thách thức nội tại đe dọa vị thế lãnh đạo toàn cầu. Dân chủ, dù là hình thức chính quyền tốt nhất, vốn dĩ phức tạp, đặc trưng bởi sự bất đồng liên tục, thỏa hiệp rườm rà và sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch. Chủ nghĩa dân túy gia tăng, được thúc đẩy bởi bất bình đẳng kinh tế và lo lắng văn hóa, càng làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến nhiều cử tri cảm thấy hệ thống nghiêng về phía đối thủ.
Mô hình kinh tế chịu áp lực. Mô hình kinh tế tư bản của phương Tây, dù tạo ra sự giàu có khổng lồ, gặp khó khăn trong phân phối công bằng. Khủng hoảng tài chính 2008 và khủng hoảng đồng euro sau đó đã phơi bày những vết nứt sâu sắc, dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và can thiệp nhà nước. Mỹ, dù là siêu cường, đang vật lộn với:
- Cơ sở hạ tầng lạc hậu
- Tình trạng vô gia cư và nghèo đói lan rộng
- Thiếu mạng lưới an sinh xã hội vững chắc
- Phân cực chính trị sâu sắc
Thích nghi với thế giới thay đổi. Để duy trì vị thế, Tây toàn cầu phải chứng minh dân chủ mang lại tự do, cơ hội bình đẳng và công lý, đồng thời tư bản có thể vừa thúc đẩy tăng trưởng vừa đảm bảo phúc lợi. Điều này đòi hỏi cải tổ hệ thống công để thu hẹp khoảng cách thu nhập, đảm bảo ổn định kinh tế và cung cấp dịch vụ y tế, giáo dục dễ tiếp cận. Trên bình diện toàn cầu, phương Tây cần đóng góp nhiều hơn để cân bằng sân chơi chính trị và kinh tế, chứng minh rằng giá trị của mình không chỉ là lời nói mà còn là hành động.
4. Đông toàn cầu thách thức bá quyền phương Tây bằng các chiến lược khác biệt
Kết luận tôi rút ra là “tình bạn không giới hạn” giữa Trung Quốc và Nga không có ý nghĩa như ta tưởng. Với Trung Quốc, đó là quan hệ giao dịch. Với Nga, đó là sự cần thiết.
Đoàn kết trong đối lập, chia rẽ trong cách tiếp cận. Đông toàn cầu, do Trung Quốc dẫn đầu và được Nga, Iran, Bắc Triều Tiên hỗ trợ, thống nhất trong việc bác bỏ trật tự thế giới tự do hiện tại và bá quyền phương Tây. Tuy nhiên, chiến lược và sức mạnh nền tảng của họ khác biệt rõ rệt. Trung Quốc theo đuổi sự trỗi dậy kinh tế và công nghệ kiên nhẫn, dài hạn, trong khi Nga sử dụng cách tiếp cận đế quốc hung hăng, gây rối và ngắn hạn hơn.
Sự trỗi dậy chiến lược của Trung Quốc. Chủ nghĩa tư bản nhà nước và quyết định tập trung đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và công nghệ ấn tượng của Trung Quốc, biến nước này thành đối thủ toàn cầu đáng gờm. Sáng kiến “Vành đai và Con đường” cùng chiến lược “Made in China 2025” nhằm tái định hình thương mại và đổi mới toàn cầu. Phương pháp của Trung Quốc đặc trưng bởi:
- Kiên nhẫn chiến lược và kế hoạch dài hạn
- Tận dụng sức mạnh kinh tế và các dự án hạ tầng
- Tham gia chọn lọc vào trật tự đa phương (ví dụ WTO)
- Phát triển kiểm soát công nghệ nhà nước tinh vi (ví dụ Hệ thống Tín dụng Xã hội)
Sự suy thoái gây rối của Nga. Ngược lại, Nga, một quốc gia dựa vào tài nguyên dầu khí, là cường quốc từng hưng thịnh nay đang suy yếu, với kinh tế trì trệ và hoài niệm đế quốc. Cuộc xâm lược Ukraine, một “sai lầm chiến thuật và chiến lược khổng lồ,” đã cô lập Nga hơn nữa và làm tăng sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Chiến lược của Nga tập trung vào:
- Gây rối hung hăng và bảo vệ vùng ảnh hưởng
- Vũ khí hóa năng lượng, sức mạnh quân sự và thông tin sai lệch
- Khai thác khủng hoảng để làm kiệt quệ nguồn lực phương Tây
- Khả năng đổi mới hạn chế do chảy máu chất xám và các lệnh trừng phạt
Các chế độ độc tài mong manh. Dù các chế độ độc tài như Trung Quốc và Nga có vẻ ổn định nhờ kiểm soát chặt chẽ và tiến bộ kinh tế (trong trường hợp Trung Quốc), hệ thống của họ vốn dĩ mong manh. Các chế độ độc tài chỉ được dung thứ miễn là họ duy trì tăng trưởng liên tục hoặc kiểm soát không ngừng. Hợp tác kinh tế của Đông toàn cầu mang tính chiến thuật, dựa trên mục tiêu chính trị ngắn hạn, và ảnh hưởng của họ thường bị phương Tây đánh giá thấp.
5. Nam toàn cầu nổi lên như lực lượng then chốt đòi hỏi quyền lực và công bằng
Càng lắng nghe các nhà lãnh đạo Nam toàn cầu, tôi càng hiểu rằng chìa khóa mở ra trật tự thế giới mới nằm trong tay các quốc gia của họ.
Đa số toàn cầu trỗi dậy. Nam toàn cầu, nhóm đa dạng gồm hơn một trăm quốc gia ở châu Á, châu Phi, Trung Đông và Mỹ Latinh, đang trỗi dậy về địa chính trị và ngày càng tự tin. Trước đây bị đại diện thấp, các quốc gia này giờ tận dụng khoảng trống quyền lực do biến động Đông-Tây tạo ra để khẳng định lợi ích riêng. Sức mạnh đàm phán tập thể của họ đang ở đỉnh cao, và họ không còn chấp nhận làm khán giả trong các vấn đề toàn cầu.
“Trung lập chiến thuật.” Nhiều quốc gia Nam toàn cầu như Ấn Độ, Brazil, Nam Phi áp dụng chiến lược “trung lập chiến thuật” hoặc “đa liên kết.” Họ tránh đứng về phía Tây hay Đông một cách công khai, thay vào đó thực hiện các thỏa thuận giao dịch phù hợp lợi ích quốc gia. Cách tiếp cận này cho phép họ:
- Bảo vệ lợi ích mà không gây mâu thuẫn với các cường quốc
- Thu lợi từ các nhượng bộ của cả Đông và Tây
- Đa dạng hóa quan hệ đối tác và giảm phụ thuộc
Yêu cầu cốt lõi cho trật tự mới. Sự quyết đoán của Nam toàn cầu xuất phát từ ba yêu cầu trung tâm nhằm tạo ra hệ thống quốc tế công bằng hơn:
- Tăng tiếng nói trên trường quốc tế: Cải tổ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, tăng cường tham gia các diễn đàn như G7/G20.
- Cân bằng sân chơi kinh tế và công nghệ: Giá nguyên liệu công bằng hơn, tiếp cận thị trường có đi có lại, chia sẻ công nghệ hào phóng, cải tổ WTO.
- Cải tổ đa phương: Cải tổ Ngân hàng Thế giới và IMF, kiềm chế “vũ khí hóa” các hệ thống quốc tế (ví dụ kiểm soát đồng đô la).
Cơ hội và rủi ro. Dù Nam toàn cầu hưởng lợi từ sức mạnh gia tăng, họ cũng đối mặt nhiều rủi ro lớn. Các trở ngại nội bộ như nghèo đói, bất ổn và tham nhũng vẫn tồn tại. Sức mạnh không cân đối của một số quốc gia (ví dụ Ấn Độ, Brazil) có thể làm suy yếu hành động tập thể, trong khi các quốc gia nhỏ dễ bị “mua chuộc.” Việc phương Tây không giải quyết thỏa đáng các mối quan tâm của Nam toàn cầu có thể đẩy họ gần hơn với các liên minh thay thế, đặc biệt là với Trung Quốc.
6. Cạnh tranh toàn cầu gia tăng trên mọi lĩnh vực, đòi hỏi quản lý thận trọng
Cạnh tranh thúc đẩy đổi mới. Đổi mới thúc đẩy tăng trưởng. Tăng trưởng thúc đẩy phúc lợi.
Kỷ nguyên cạnh tranh gay gắt mới. Sân chơi toàn cầu đã thay đổi căn bản, chuyển từ thời đại các cường quốc thống trị sang thế giới đa cực với cạnh tranh ngày càng gay gắt. Cuộc đua này diễn ra trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, công nghệ và địa chính trị, liên quan đến các quốc gia, khu vực và khối quyền lực. Kết quả của cạnh tranh – hợp tác hay xung đột – phụ thuộc vào khả năng thiết lập trật tự toàn cầu dựa trên quy tắc mới cân bằng lợi ích giữa Tây, Đông và Nam toàn cầu.
Mô hình chính trị và kinh tế đối đầu. Các hệ thống chính trị đang tranh luận về mô hình nào mang lại thịnh vượng, an ninh và phúc lợi tốt nhất. Dân chủ tự hào về đổi mới và tự do, trong khi độc tài khẳng định ổn định và hiệu quả. Về kinh tế, tư duy “ăn thua đủ” trở lại, các quốc gia ưu tiên lợi ích quốc gia và chủ nghĩa kinh tế dân tộc. Các điểm chính gồm:
- Hệ thống chính trị: Sự phức tạp của dân chủ so với kiểm soát của độc tài; tính hợp pháp dựa trên khả năng cung cấp phúc lợi và an ninh.
- Mô hình kinh tế: Quyền lực điều tiết của EU, thị trường tự do của Mỹ (kèm chủ nghĩa bảo hộ gia tăng), chủ nghĩa tư bản nhà nước Trung Quốc, sự suy giảm của Nga dựa vào dầu khí, đa dạng cách tiếp cận của Nam toàn cầu.
- Kiểm soát quy tắc: Ai đặt ra luật lệ thương mại toàn cầu (WTO, IMF) sẽ có lợi thế lớn.
Cuộc đua giành bá quyền công nghệ. Công nghệ là yếu tố gây gián đoạn lớn nhất định hình trật tự thế giới mới, thúc đẩy cả quyền lực chính trị và tăng trưởng kinh tế. Cuộc cạnh tranh giành ưu thế công nghệ, đặc biệt trong AI, điện toán lượng tử và dữ liệu, rất khốc liệt.
- Kiểm soát dữ liệu: Trung Quốc tập trung dữ liệu cho lợi ích nhà nước; Mỹ cho phép doanh nghiệp tư nhân khai thác; châu Âu ưu tiên chủ quyền dữ liệu cá nhân.
- Công nghệ chiến lược: Mỹ cấm xuất khẩu chip sang Trung Quốc, châu Âu ngăn chặn các thương vụ thâu tóm công nghệ Trung Quốc, thể hiện mức độ địa chính trị cao.
- Đổi mới và kiểm soát: Các chế độ độc tài có nguy cơ kìm hãm đổi mới do kiểm soát quá mức, trong khi các nền dân chủ vật lộn với việc điều tiết công nghệ mà không cản trở tiến bộ.
Dịch chuyển quyền lực địa chính trị. Địa chính trị trở lại với quyền lực được định nghĩa bằng sự kết hợp giữa sức mạnh cứng, mềm và thông minh. Mỹ vẫn là siêu cường quân sự và kinh tế nhưng đối mặt bất ổn chính trị nội bộ. EU đang phát triển thành một nhân tố địa chính trị, tận dụng thương mại và quy định. Trung Quốc sử dụng quyền lực kiên nhẫn và nhất quán, trái ngược với chiến thuật gây rối của Nga. Các cường quốc trung gian và mới nổi ở Nam toàn cầu cũng đang thể hiện sức mạnh vượt trội, khiến quyền lực địa chính trị ngày càng mang tính tương đối.
7. Xung đột hiện đại làm mờ ranh giới truyền thống, đòi hỏi sức bền xã hội
Chiến tranh lai – bao gồm vũ khí kinh tế, công nghệ và tâm lý – sẽ định hình các cuộc xung đột tương lai và cách chúng ta chiến đấu.
Diện mạo chiến tranh thay đổi. Xung đột đã biến đổi mạnh mẽ, từ các cuộc nội chiến địa phương và chiến tranh ủy nhiệm sang các cuộc chiến liên quốc gia tái xuất hiện, như ở Ukraine và Gaza. Phương thức chiến tranh cũng thay đổi, với vũ khí công nghệ cao và chiến thuật lai làm mờ ranh giới giữa hòa bình và chiến tranh chính thức. Hệ thống hòa bình và an ninh quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc, chưa đủ khả năng ứng phó hiệu quả với sự phức tạp mới này.
Vũ khí hóa mọi thứ. Sự kết nối toàn cầu, dù thúc đẩy tăng trưởng, cũng làm gia tăng công cụ cho xung đột. Hầu như mọi thứ đều có thể trở thành vũ khí:
- Kinh tế: Trừng phạt, phong tỏa tài sản, gián đoạn chuỗi cung ứng, thuế quan thương mại.
- Công nghệ: Tấn công mạng, hack, phá hoại hạ tầng (ví dụ cáp biển Baltic).
- Thông tin: Thông tin sai lệch kỹ thuật số, tuyên truyền, deepfake, thao túng mạng xã hội.
- Di cư con người: Sử dụng người di cư như công cụ gây áp lực với các quốc gia láng giềng.
Chiến tranh lai trong thực tế. Cuộc chiến của Nga ở Ukraine là ví dụ điển hình của chiến tranh lai, kết hợp chiếm đóng truyền thống với các hoạt động mạng rộng lớn, gián đoạn năng lượng và chiến dịch thông tin sai lệch nhằm làm suy yếu sự ủng hộ phương Tây. Phương Tây đáp trả bằng các biện pháp trừng phạt kinh tế và tấn công tài chính chưa từng có. “Vũ khí hóa mọi thứ” tạo ra sự mơ hồ, khiến việc xác định thủ phạm khó khăn và làm tăng nguy cơ leo thang bất ngờ.
Ranh giới chính sách đối ngoại và nội địa bị xóa nhòa. Động lực nội địa ngày càng chi phối chính sách đối ngoại, với các chính trị gia lợi dụng vấn đề quốc tế để kiếm lợi chính trị trong nước. Mạng xã hội, bất bình đẳng gia tăng và cộng đồng người di cư khuếch đại áp lực này, khiến đối thoại và tìm điểm chung trở nên khó khăn hơn. An ninh quốc gia giờ phụ thuộc nhiều vào “sức bền nhận thức” của người dân để chống lại các cuộc tấn công lai và giữ vững quan điểm. Nguy cơ lớn nhất là các xung đột địa phương, bị kích động bởi những ranh giới mờ nhạt này, có thể kéo các cường quốc vào và dẫn đến chiến tranh lan rộng.
8. Hợp tác giải quyết thách thức toàn cầu là điều bắt buộc, dựa trên lợi ích chung
Tin vui là, dù có cạnh tranh và xung đột, lợi ích của chính chúng ta sẽ thúc đẩy hợp tác.
Nhu cầu hợp tác không thể tránh khỏi. Các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, đại dịch, gián đoạn công nghệ và bất ổn tài chính vượt qua biên giới quốc gia và không thể giải quyết bởi một quốc gia đơn lẻ. Những “hàng hóa công cộng toàn cầu” này đòi hỏi hợp tác quốc tế, không chỉ vì lý do đạo đức mà còn vì lợi ích chung về ổn định, thịnh vượng và tăng trưởng kinh tế. Tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng tăng càng nhấn mạnh sự cấp thiết của hành động tập thể.
Biến đổi khí hậu làm mẫu mực cho hợp tác. Biến đổi khí hậu trở thành ví dụ điển hình cho vấn đề toàn cầu cần giải pháp đa phương. Hiệp định Paris về khí hậu, với các cam kết quốc gia tự nguyện (NDC), đã chứng minh mô hình thành công trong việc huy động các quốc gia đa dạng, bao gồm các nước phát thải lớn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc cung cấp tài chính khí hậu đầy đủ cho các nước đang phát triển, vốn chịu rủi ro khí hậu không cân xứng. Uy tín của các nước phương Tây giàu có phụ thuộc vào việc thực hiện các cam kết này.
Thương mại thúc đẩy tăng trưởng. Thương mại toàn cầu vẫn là động lực chính của tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo, nhưng đang đối mặt với các mối đe dọa từ chủ nghĩa bảo hộ, gián đoạn chuỗi cung ứng và căng thẳng địa chính trị. WTO, từng là trụ cột của tự do hóa, hiện bị tê liệt, cản trở nỗ lực thiết lập luật lệ mới cho thương mại kỹ thuật số và giải quyết tranh chấp. Các hiệp định thương mại khu vực, dù có lợi ích nhất định, có nguy cơ phân mảnh hệ thống thương mại toàn cầu. Một WTO hoạt động hiệu quả là không thể thiếu cho phục hồi kinh tế toàn cầu và ngăn ngừa xung đột thương mại leo thang thành căng thẳng địa chính trị.
An ninh là hàng hóa công cộng toàn cầu tối thượng. Dù xung đột vẫn tiếp diễn, hòa bình là hàng hóa công cộng toàn cầu tối thượng, và hợp tác trong an ninh vẫn rất quan trọng. Các hiệp ước không phổ biến vũ khí, dù chịu áp lực, đã từng mang lại sự ổn định. Các tổ chức đa phương như Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) đóng vai trò then chốt trong giám sát hoạt động hạt nhân và quản lý khủng hoảng. Các tổ chức khu vực cũng góp phần duy trì hòa bình và ổn định. Tính không thể chia cắt của an ninh có nghĩa là bất ổn ở một khu vực chắc chắn ảnh hưởng đến các khu vực khác, nhấn mạnh nhu cầu các biện pháp hệ thống để đạt và duy trì hòa bình.
9. Cải tổ các thể chế quốc tế là then chốt cho trật tự thế giới cân bằng lại
Liên Hợp Quốc là hình thức quản trị toàn cầu tệ nhất, ngoại trừ tất cả các hình thức khác.
Sự cần thiết bền bỉ của đa phương. Dù bị chỉ trích về sự kém hiệu quả và tê liệt, các thể chế quốc tế như Liên Hợp Quốc vẫn không thể thiếu trong quản trị toàn cầu. Chúng cung cấp khuôn khổ hợp tác về phát triển, khí hậu, không phổ biến vũ khí và quản lý khủng hoảng. Tác giả phản đối việc đại tu hoàn toàn, thay vào đó ủng hộ cải cách từng bước, dựa trên nhu cầu, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong thế giới thay đổi.
Cải tổ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Cấu trúc cốt lõi của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Hội đồng Bảo an, đã lỗi thời và không phản ánh đúng quyền lực hiện nay. Tác giả đề xuất cải cách ba hướng:
- Mở rộng thành viên thường trực: Tăng gấp đôi lên mười, thêm một thành viên từ Mỹ Latinh, hai từ châu Phi, hai từ châu Á, cùng mười thành viên luân phiên.
- Bãi bỏ quyền phủ quyết: Quyền phủ quyết, được thiết lập sau Thế chiến II, giờ cản trở quyết định.
- Tạm đình chỉ quyền biểu quyết: Bất kỳ thành viên nào vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc nên bị tạm đình chỉ quyền biểu quyết.
Những cải cách này nhằm giải quyết sự thiếu quyền lực của Nam toàn cầu và sự tê liệt do quyền phủ quyết của các cường quốc.
Ngoài Liên Hợp Quốc. Các thể chế khác như WTO, IMF và Ngân hàng Thế giới cũng cần cải tổ để phản ánh tốt hơn sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu và đáp ứng nhu cầu các nước đang phát triển. Sự xuất hiện của các tổ chức tài chính thay thế (ví dụ Ngân hàng Phát triển Mới của BRICS) và các tổ chức khu vực (ví dụ ASEAN, Liên minh châu Phi) cho thấy nhu cầu về cấu trúc quản trị bao trùm và công bằng hơn. Những hình thức hợp tác mới này, dù có thể gây phân mảnh, cũng có thể là bước đi thực dụng hướng tới đa phương cân bằng hơn nếu chúng hòa nhập vào hệ thống lớn hơn dựa trên giá trị và quy tắc chung.
Quy tắc và đại diện toàn cầu. Hợp tác thành công dựa trên việc thiết lập và tuân thủ bộ quy tắc toàn cầu mới, được xây dựng với tiếng nói bình đẳng hơn giữa các quốc gia. Điều này đòi hỏi:
- Tôn trọng luật pháp và hiệp ước quốc tế: “Pacta sunt servanda” (các thỏa thuận phải được giữ) là nền tảng ngăn ngừa hỗn loạn.
- Nhân quyền làm la bàn: Dù không được áp đặt với thái độ “giáo sư,” nhân quyền vẫn là hướng dẫn không thể thiếu.
- Phân bổ tiếng nói công bằng hơn: Tính hợp pháp và bền vững của bất kỳ trật tự nào phụ thuộc vào việc các bên cảm nhận được sự bình đẳng và có quyền hành.
10. Chủ nghĩa thực dụng dựa trên giá trị và chính sách đối ngoại có phẩm giá là con đường của phương Tây
Đây chính là chủ nghĩa thực dụng dựa trên giá trị và chính sách đối ngoại có phẩm giá trong hành động. Và vì trật tự thế giới tương lai, đó là điều phương Tây phải làm.
Điều hướng thế giới phức tạp. Kinh nghiệm của tác giả, bao gồm chuyến thăm cấp nhà nước tới Trung Quốc, củng cố niềm tin rằng “chủ nghĩa thực dụng dựa trên giá trị” kết hợp với “chính sách đối ngoại có phẩm giá” là phản ứng hiệu quả nhất của Tây toàn cầu trước sự hỗn loạn hiện nay. Cách tiếp cận này thừa nhận tầm quan trọng của các giá trị phương Tây đồng thời nhận ra thực tế đa dạng toàn cầu và nhu cầu tương tác với những đối tác không cùng chia sẻ giá trị đó.
Định nghĩa cách tiếp cận:
- Chủ nghĩa thực dụng dựa trên giá trị: Bộ giá trị phổ quát (tự do, quyền cơ bản, luật lệ quốc tế) đồng thời tính đến thực tế đa dạng toàn cầu, văn hóa và lịch sử các quốc gia, khu vực và châu lục. Nghĩa là giữ vững giá trị nhưng hiểu rằng các vấn đề toàn cầu đòi hỏi hợp tác vượt ra ngoài nhóm đồng chí hướng.
- Chính sách đối ngoại có phẩm giá: Dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, dẫn dắt bằng hành động mẫu mực chứ không phải lời kêu gọi. Bao gồm việc kiên định bảo vệ tự do chính trị và chiến tranh có đạo đức, tham gia đối thoại chứ không độc thoại, và hiểu rằng giải pháp không thể áp đặt cho người khác.
Nhiệm vụ chiến lược của phương Tây. Tây toàn cầu, với vai trò kiến trúc sư của trật tự cũ và vẫn là nhóm quyền lực mạnh nhất, có trách nhiệm đặc biệt dẫn dắt sự chuyển đổi này. Điều đó bao gồm:
- Cải cách thể chế chủ động: Giải quyết yêu cầu của Nam toàn cầu về quyền lực và đại diện lớn hơn.
- Linh hoạt trong tương tác: Giao tiếp với đối tác, đối thủ và kẻ thù trong các diễn đàn phù hợp, nhận thức rằng quan hệ thường mang tính vấn đề cụ thể.
- Duy trì sự đoàn kết: Dù có khác biệt nội bộ và tác động của một chính quyền Trump thứ hai, vẫn giữ vững liên minh xuyên Đại Tây Dương (NATO) và sự gắn kết châu Âu.
Tương lai cân bằng lại. Trật tự toàn cầu tương lai sẽ là sự pha trộn giữa cạnh tranh, xung đột và hợp tác. Mục tiêu là nghiêng về hợp tác, điều thiết yếu để giải quyết các thách thức chung như khí hậu, an ninh và công nghệ. Tác giả dự đoán “trật tự thế giới cân bằng lại” dựa trên sự đối xứng quyền lực mới giữa Tây, Đông và Nam toàn cầu là kịch bản mong muốn nhất, ngăn ngừa sụp đổ và kiềm chế hỗn loạn. Điều này đòi hỏi các nhà lãnh đạo chính trị phải có quyết định có ý thức trong việc tham gia, thích nghi và xây dựng các thể chế bền vững, với Nam toàn cầu đóng vai trò then chốt trong việc định hình cân bằng quyền lực mới.
Tóm tắt đánh giá
Những đánh giá về cuốn The Triangle of Power phần lớn đều tích cực, với điểm trung bình đạt 4,23/5. Nhiều người khen ngợi cách tiếp cận dễ hiểu của Stubb khi ông chia thế giới thành ba khu vực: Toàn cầu Phương Tây, Phương Đông và Phương Nam, cùng với khái niệm "chủ nghĩa hiện thực dựa trên giá trị" của ông. Độc giả yêu thích giọng điệu khiêm tốn, suy ngẫm và sự lạc quan có chừng mực trong tác phẩm. Tuy nhiên, một số nhà phê bình cho rằng cuốn sách thiếu chiều sâu phân tích, ít mang lại những góc nhìn thực sự mới mẻ và đôi khi cảm giác bị kéo dài hoặc nông cạn. Một vài người đánh giá đặc biệt quan tâm đến các đề xuất cải cách Liên Hợp Quốc của tác giả, trong khi số khác lại cho rằng quan điểm thiên về phương Tây đã hạn chế sự phân tích.
Mọi người cũng đọc