Những điểm chính
1. Chấn thương là một sự gián đoạn sâu sắc, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
Những trải nghiệm hoặc sự kiện chấn thương là những sự việc gây tổn thương về thể chất, cảm xúc hoặc tâm lý cho một người.
Định nghĩa chấn thương. Chấn thương bao gồm những sự kiện gây tổn thương về thể chất, cảm xúc hoặc tâm lý, từ bạo hành đến thiên tai. Tác động của nó rất đa dạng tùy theo từng cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi mức độ nghiêm trọng, hệ thống hỗ trợ, khả năng chịu đựng và kinh nghiệm trước đó. Những phản ứng khác nhau này là nỗ lực của cơ thể và tâm trí nhằm chữa lành và phục hồi.
Phản ứng đa dạng. Phản ứng với chấn thương có thể là về mặt tinh thần, cảm xúc, thể chất hoặc hành vi. Về tinh thần, người ta có thể gặp suy giảm trí nhớ, suy nghĩ xâm nhập hoặc mất phương hướng. Về cảm xúc, thường thấy là sợ hãi, lo âu, tê liệt hoặc rút lui. Về thể chất, các triệu chứng như mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu và tim đập nhanh xuất hiện. Về hành vi, có thể là tránh né, thay đổi khẩu vị, lạm dụng chất kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Các loại chấn thương. Chấn thương được phân loại theo tính chất và thời gian:
- Chấn thương cấp tính: Do một sự kiện căng thẳng đơn lẻ (ví dụ: tai nạn), thường dẫn đến Rối loạn Căng thẳng Cấp tính (ASD) với các triệu chứng ngắn hạn.
- Chấn thương mãn tính: Do tiếp xúc lặp đi lặp lại, kéo dài với các sự kiện kinh khủng (ví dụ: bắt nạt, bạo lực gia đình), gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và kéo dài.
- Chấn thương phức tạp (C-PTSD): Phát sinh từ việc tiếp xúc nhiều lần với các sự kiện chấn thương khác nhau trong thời gian dài, thường liên quan đến sự phản bội từ người chăm sóc, dẫn đến rối loạn điều tiết cảm xúc nghiêm trọng và nhận thức sai lệch về bản thân.
- Chấn thương gián tiếp/ thứ phát: Xảy ra ở những người gắn bó gần gũi với nạn nhân chấn thương (ví dụ: người chăm sóc, gia đình), gây ra các triệu chứng tương tự mà không phải tiếp xúc trực tiếp.
2. Chấn thương thay đổi cấu trúc não bộ và hệ thần kinh một cách vật lý.
Chấn thương làm thay đổi não bộ và cơ thể đến mức nói chuyện và suy nghĩ có thể không đủ để đảo ngược.
Hệ thống báo động của não. Chấn thương ảnh hưởng sâu sắc đến các vùng não cụ thể, làm thay đổi căn bản cách não xử lý thông tin và phản ứng với căng thẳng. Hạch hạnh nhân (amygdala), chịu trách nhiệm cho bản năng sinh tồn và phát hiện sợ hãi, trở nên quá kích hoạt, tạo ra căng thẳng kéo dài và khó thư giãn. Vùng vỏ não trước trán (prefrontal cortex), liên quan đến lập kế hoạch và lý luận, có thể bị tắt trong các sự kiện chấn thương, cản trở suy nghĩ hợp lý.
Chế độ sinh tồn. Khi đối mặt với mối đe dọa được nhận thức, hệ thần kinh chuyển sang “chế độ khẩn cấp,” kích hoạt phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đóng băng. Điều này liên quan đến sự gia tăng hormone căng thẳng như cortisol và norepinephrine, gây ra các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh và thở nông. Trong chấn thương mãn tính, cơ thể có thể bị kẹt trong trạng thái kích thích quá mức này, duy trì mức căng thẳng cao ngay cả khi nguy hiểm đã qua.
Thay đổi thần kinh sinh học. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) liên quan đến những thay đổi cấu trúc và chức năng não. Hippocampus, vùng não quan trọng cho trí nhớ, có thể bị thu nhỏ, trong khi hạch hạnh nhân có thể phình to. Những thay đổi này, cùng với mất cân bằng các hệ thống hóa học thần kinh như cortisol và norepinephrine, góp phần gây ra các triệu chứng như suy nghĩ xâm nhập, thay đổi trí nhớ và kích thích quá mức. Các phương pháp điều trị hiệu quả nhằm đảo ngược những thay đổi do căng thẳng gây ra, thúc đẩy sự sinh trưởng tế bào thần kinh và phục hồi cân bằng não bộ.
3. Ngoài liệu pháp nói chuyện, neurofeedback giúp làm dịu não bộ bị chấn thương.
Hồi phục sau chấn thương đòi hỏi sửa chữa khoa học não bộ và cơ thể, không chỉ đơn thuần là cảm xúc.
Giới hạn của liệu pháp nói chuyện. Mặc dù liệu pháp nói chuyện cung cấp sự hỗ trợ, xác nhận và góc nhìn mới, nhưng thường không đủ để giải quyết những thay đổi sinh học sâu sắc mà chấn thương gây ra cho não và cơ thể. Ký ức chấn thương không chỉ được lưu trữ dưới dạng câu chuyện mạch lạc mà còn là những mảnh cảm giác—hình ảnh, âm thanh, mùi vị—có thể kích hoạt trải nghiệm lại về thể chất và cảm xúc, điều mà liệu pháp nói chuyện đơn thuần khó tiếp cận. Nhiều bệnh nhân PTSD cũng bỏ dở liệu pháp truyền thống, cho thấy cần có những phương pháp toàn diện hơn.
Cơ chế của neurofeedback. Neurofeedback là phương pháp điều trị không xâm lấn, dựa trên bằng chứng, giúp huấn luyện não hoạt động tốt hơn bằng cách điều chỉnh hoạt động sóng não. Chấn thương có thể làm rối loạn các mẫu sóng não bình thường, nhưng neurofeedback giúp não phát triển các mẫu lành mạnh hơn thông qua tính dẻo thần kinh. Trong các buổi tập, não được thưởng bằng các video và âm thanh dễ chịu khi hoạt động sóng não chuyển sang biểu hiện khỏe mạnh hơn, khuyến khích tự điều chỉnh và thúc đẩy sự bình tĩnh.
Neurofeedback nhắm mục tiêu. Hai loại neurofeedback đặc biệt hiệu quả cho chấn thương:
- Huấn luyện ILF (infra-low frequency): Nhắm vào các sóng não chậm nhất, điều chỉnh phản ứng căng thẳng của não. Bệnh nhân thường cảm thấy bình tĩnh hơn về thể chất và cảm xúc khi cơ thể chuyển ra khỏi trạng thái căng thẳng cấp tính.
- Huấn luyện Alpha-theta: Khuyến khích hoạt động sóng alpha và theta, liên quan đến thiền định và thư giãn. Trạng thái này giúp người trải nghiệm xử lý chấn thương với sự thấu hiểu sâu sắc hơn và ít bị quá tải, mà không cần phải thảo luận trực tiếp về các sự kiện trong quá khứ.
4. Hồi phục là hành trình nhiều giai đoạn hướng tới sự hòa nhập và phát triển.
Hồi phục cũng là một quá trình mà người trải qua chấn thương phải chấp nhận trước khi cảm nhận được.
Giai đoạn 1: An toàn và ổn định. Bước đầu tiên và quan trọng trong hồi phục là tái thiết cảm giác an toàn và ổn định. Người trải qua chấn thương thường cảm thấy không an toàn trong chính cơ thể và các mối quan hệ của mình. Giai đoạn này tập trung tạo ra môi trường an toàn và đáng tin cậy, không nhất thiết bằng vật chất, mà bằng những hành động tử tế, chăm sóc và trấn an. Điều này giúp làm dịu cơ thể và tâm trí, kiểm soát các triệu chứng căng thẳng sau chấn thương như ác mộng và hồi tưởng, đồng thời cải thiện dần chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Giai đoạn 2: Nhớ lại và thương tiếc. Khi cảm giác an toàn được thiết lập, người trải qua có thể bắt đầu quá trình đau buồn, đối mặt và thương tiếc những mất mát do trải nghiệm chấn thương gây ra. Giai đoạn này thường cần sự hướng dẫn của chuyên gia chấn thương có kinh nghiệm, như nhà tâm lý học hoặc cố vấn. Các liệu pháp như Eye Movement Desensitization and Reprocessing (EMDR) hoặc Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) thường được sử dụng để giúp xử lý ký ức và cảm xúc chấn thương, cho phép quá trình thương tiếc lành mạnh.
Giai đoạn 3: Hòa nhập và kết nối lại. Ở giai đoạn hoạt động cuối cùng này, người trải qua hòa nhập trải nghiệm chấn thương vào câu chuyện cuộc đời mà không để nó định nghĩa bản thân. Họ tái định nghĩa bản sắc, đón nhận một cái tôi mới và mở lòng với các mối quan hệ và cơ hội mới. Chấn thương trở thành một phần của quá khứ, nhưng không còn kiểm soát hành động hiện tại hay khát vọng tương lai. Điều này dẫn đến mục đích và ý nghĩa mới trong cuộc sống.
Giai đoạn 4: Phát triển sau chấn thương (PTG). Kết quả cuối cùng của hồi phục thành công là Phát triển sau chấn thương. Giai đoạn này biểu thị những thay đổi tâm lý tích cực xuất phát từ trải nghiệm chấn thương, dẫn đến mức độ hoạt động cao hơn. Người trải qua thường cảm thấy biết ơn không phải vì chấn thương, mà vì sức mạnh và trí tuệ thu được qua việc chịu đựng đau thương. Sự phát triển này có thể biểu hiện qua sự trân trọng cuộc sống hơn, các mối quan hệ sâu sắc hơn, cơ hội mới và cảm giác sức mạnh cá nhân lớn hơn, thường truyền cảm hứng giúp đỡ người khác.
5. Chấp nhận và xử lý là nền tảng của sự chữa lành.
Thừa nhận nỗi đau bạn đã chịu hoặc vẫn đang chịu là điều thiết yếu để tiến về phía trước.
Đón nhận thực tại. Cuộc sống sau chấn thương không thể phủ nhận là đầy thử thách, nhưng hồi phục có thể đạt được nhờ quyết tâm và cam kết. Bước đầu quan trọng là chấp nhận chấn thương bạn đã trải qua, thay vì giảm nhẹ hoặc phủ nhận nó. Khi những cảm xúc hoặc ký ức khó khăn xuất hiện, chìa khóa là quan sát chúng mà không phán xét hay suy nghĩ quá nhiều, cho phép chúng được cảm nhận và thừa nhận.
Sức mạnh của việc viết. Viết về chấn thương là công cụ vô cùng hiệu quả để chấp nhận và xử lý. Viết nhật ký, dù về các sự kiện trong quá khứ hay những khó khăn hàng ngày, giúp giảm đáng kể căng thẳng, lo âu và trầm cảm, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ và sự minh mẫn tinh thần. Thói quen này giúp người trải qua chấp nhận những gì đã trải qua và những gì có thể đã mất.
Viết nhật ký thực tế. Để bắt đầu, hãy dành chỉ 15 phút mỗi ngày để viết trong một cuốn nhật ký riêng. Chọn thời điểm cố định, ví dụ sau giờ làm hoặc trước khi đi ngủ. Chỉ cần ghi lại bất kỳ câu, từ hoặc ghi chú nào hiện lên khi nhớ lại những khoảnh khắc chấn thương, không cần lo lắng về ngữ pháp, dấu câu hay chính tả. Trọng tâm là nội dung và hành động biểu đạt, không phải sự hoàn hảo về mặt văn chương.
6. Nhận diện các tác nhân kích hoạt và phát triển chiến lược tự xoa dịu.
Những điều nhắc bạn về trải nghiệm, khiến tâm trí và cơ thể phản ứng, được gọi là tác nhân kích hoạt.
Hiểu về tác nhân kích hoạt. Tác nhân kích hoạt là những tín hiệu cụ thể—cảm giác, cảm xúc hoặc tình huống—nhắc nhở người trải qua về trải nghiệm chấn thương, khiến tâm trí và cơ thể phản ứng. Chúng có thể là một mùi hương, âm thanh, ngày tháng, bộ phim hoặc vật thể cụ thể. Một số tác nhân rõ ràng, nhưng nhiều tác nhân tinh tế khiến người trải qua nghĩ rằng phản ứng của họ xuất hiện “bất ngờ.”
Nhận diện tác nhân của bạn. Nâng cao nhận thức về tác nhân kích hoạt rất quan trọng để giảm thiểu ảnh hưởng của chúng. Sau khi trải qua phản ứng, hãy tự hỏi những câu hỏi cụ thể để xác định nguyên nhân:
- Bạn đang ở đâu?
- Bạn đang ở cùng ai?
- Bạn đang làm gì?
- Bạn cảm thấy thế nào?
- Bạn đã thấy, nghe, ngửi hoặc nếm gì?
Ghi chép câu trả lời theo thời gian sẽ giúp bạn nhận ra các mẫu và tác nhân riêng biệt của mình.
Kỹ thuật tự xoa dịu. Khi đã nhận diện tác nhân, phát triển các chiến lược đối phó là điều cần thiết. Phương pháp tự xoa dịu giúp bạn quản lý cảm xúc và phản ứng khó chịu một cách độc lập, ngăn chặn sự leo thang. Các kỹ thuật đơn giản bao gồm:
- Hoạt động an ủi: Pha trà ấm, tắm bồn thư giãn hoặc ngồi dưới ánh nắng.
- Giải phóng năng lượng: Tham gia các hoạt động thể chất như chơi tennis, chạy bộ hoặc đi bộ nhanh khi cảm thấy cảnh giác quá mức.
- Thực hành làm dịu: Thở sâu và giữ yên tĩnh để lấy lại cân bằng.
Hãy luôn nhắc nhở bản thân rằng những cảm giác này chỉ là tạm thời và sẽ qua đi.
7. Đón nhận trách nhiệm bản thân để lấy lại quyền lực cá nhân.
Chịu trách nhiệm cho quá trình hồi phục không có nghĩa là mọi chuyện xảy ra đều là lỗi của bạn.
Phá vỡ tư duy nạn nhân. Sau chấn thương, cảm giác mình là nạn nhân là điều tự nhiên, nhưng tư duy này có thể cản trở sự chữa lành, khiến người ta mắc kẹt trong sự bất lực, tự thương hại và tự trách. Chuyển sang nhận trách nhiệm bản thân là bước quan trọng để lấy lại quyền kiểm soát và tiến tới cảm giác “bình thường.” Điều này không có nghĩa là chấp nhận lỗi cho chấn thương, mà là làm chủ cách bạn phản ứng với nó.
Trao quyền qua việc làm chủ. Chọn nhận trách nhiệm bản thân có nghĩa là quyết định rằng sự kiện chấn thương sẽ không kiểm soát cuộc sống bạn. Đổ lỗi cho người khác hoặc tự thương hại làm mất quyền lực của bạn, ngăn cản việc tạo ra giải pháp hiệu quả cho hồi phục. Bằng cách chấp nhận những gì đã xảy ra và tập trung vào việc chữa lành, bạn khẳng định quyền kiểm soát hiện tại và tương lai, thay vì để quá khứ chi phối.
Các bước thực tế. Một bước then chốt trong việc đón nhận trách nhiệm là hạn chế phàn nàn có ý thức. Việc phàn nàn về tình huống hoặc người khác củng cố tư duy nạn nhân và làm phân tán năng lượng khỏi việc tìm giải pháp. Bằng cách giảm thời gian phàn nàn, bạn giải phóng nguồn lực tinh thần và cảm xúc để phân tích ảnh hưởng của sự kiện và chủ động tìm kiếm giải pháp, trao quyền cho bản thân vượt qua hậu quả chấn thương.
8. Ý thức buông bỏ quá khứ để sống trọn vẹn hiện tại.
Buông bỏ những trải nghiệm chấn thương trong quá khứ không dễ dàng, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được.
Sức nắm của quá khứ. Trải nghiệm chấn thương để lại vết sẹo sâu, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống, từ thói quen hàng ngày đến niềm tin và quyết định. Những sự kiện như mối quan hệ đổ vỡ, sai lầm, hối tiếc hay biến cố gây ám ảnh có thể rất khó buông bỏ. Trong khi một số người nhanh chóng vượt qua, nhiều người khác vật lộn, dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Cái bẫy của sự suy nghĩ quẩn quanh. Nhiều người trải qua vô tình rơi vào vòng suy nghĩ quẩn quanh—nghĩ quá nhiều về một sự kiện—như một cơ chế đối phó, tin rằng nó giúp hiểu biết hoặc chữa lành. Tuy nhiên, suy nghĩ quẩn quanh thực tế làm tình hình tồi tệ hơn, khiến việc tự chữa lành trở nên khó khăn và kéo dài thời gian hồi phục. Đây là triệu chứng phổ biến trong các rối loạn như trầm cảm, PTSD và lo âu, giữ người trải qua bám chặt vào quá khứ dù vô thức.
Các bước để buông bỏ. Buông bỏ bắt đầu bằng quyết định có ý thức và sự sẵn sàng tiến về phía trước, điều này khác nhau ở mỗi người. Bước quan trọng tiếp theo là cho phép bản thân cảm nhận những cảm xúc do quá khứ chấn thương khơi dậy mà không né tránh hay phán xét. Quan sát những cảm xúc này khi chúng xuất hiện, chấp nhận và sau đó có ý thức lựa chọn buông bỏ những gì không còn phục vụ bạn. Mặc dù ban đầu khó khăn, việc liên tục để cảm xúc trôi qua mà không chống lại sẽ dần làm giảm sức mạnh của chúng, được hỗ trợ bởi liệu pháp hoặc những cuộc trò chuyện tin cậy.
9. Chánh niệm và lòng tự bi mẫn nuôi dưỡng bình an nội tâm.
Chánh niệm là khả năng đặc biệt giúp bạn tập trung vào những thử thách hiện tại.
Chánh niệm cho hiện tại. Chánh niệm là công cụ mạnh mẽ cho người trải qua chấn thương, đặc biệt với những ai vật lộn với suy nghĩ quẩn quanh hoặc đắm chìm trong quá khứ. Nó nuôi dưỡng khả năng tập trung vào những thử thách hiện tại, giảm tần suất các suy nghĩ xâm nhập. Nghiên cứu cho thấy người thực hành chánh niệm ít suy nghĩ quẩn quanh hơn và có lòng tự bi mẫn cao hơn, điều thiết yếu cho quá trình chữa lành.
Thực hành chánh niệm. Đưa chánh niệm vào cuộc sống hàng ngày có thể thực hiện qua nhiều phương pháp:
- Lòng biết ơn: Trân trọng những niềm vui giản đơn như thức dậy hay bữa ăn ngon.
- Thiên nhiên: Dành thời gian ngoài trời và quan sát môi trường một cách có ý thức.
- Sở thích tập trung: Các hoạt động như chơi nhạc, vẽ hoặc đạp xe đòi hỏi sự tập trung.
- Thiền định: Thực hành cốt lõi của chánh niệm. Tìm nơi yên tĩnh, nhắm mắt và tập trung vào hơi thở, cảm nhận bụng phình ra và xẹp xuống. Khi tâm trí lạc hướng, nhẹ nhàng đưa sự chú ý trở lại hơi thở.
Nuôi dưỡng lòng tự bi mẫn. Tự bi mẫn là đối xử với bản thân bằng sự quan tâm, chăm sóc và cảm thông như với một người bạn tin cậy. Nhiều người trải qua khó khăn với điều này, thường tập trung vào lỗi lầm và bỏ qua sự tha thứ và lòng tốt với chính mình. Một cách quan trọng để thực hành tự bi mẫn là thay đổi cách tự nói chuyện, trở nên ít chỉ trích và nhiều lời khen ngợi hơn với bản thân.
10. Vận động và kết nối xã hội là yếu tố thiết yếu cho sự chữa lành.
Bạn có thể đánh giá thấp vai trò của vận động đối với sức khỏe tinh thần.
Vận động cho sự minh mẫn tinh thần. Tập thể dục là công cụ mạnh mẽ, thường bị xem nhẹ, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và hồi phục chấn thương. Nó tự nhiên kích thích sản sinh endorphin, giúp cơ thể quản lý căng thẳng và đau đớn. Vận động đều đặn cải thiện tâm trạng, chất lượng giấc ngủ và giảm đáng kể các triệu chứng lo âu, trầm cảm, với các nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương thuốc chống trầm cảm.
Lời khuyên vận động thực tế. Bắt đầu từ những bước nhỏ là chìa khóa để duy trì vận động. Hãy đặt mục tiêu chỉ 15 phút hoạt động vừa phải, như đi bộ nhanh, năm lần mỗi tuần. Tập trung vào cảm giác trong cơ thể khi vận động để giúp thoát khỏi trạng thái căng thẳng sau chấn thương. Chọn các hoạt động bạn thực sự yêu thích, dù là làm vườn, đạp xe hay một môn thể thao cụ thể, vì sự thích thú giúp duy trì và đạt kết quả. Những thay đổi đơn giản hàng ngày, như đi cầu thang thay vì thang máy, cũng góp phần tích cực.
Sức mạnh của kết nối. Chấn thương thường dẫn đến rút lui xã hội và cô lập, nhưng duy trì kết nối xã hội rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Hệ thống hỗ trợ—bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hàng xóm—nâng cao lòng tự trọng và giảm triệu chứng trầm cảm. Hãy cố gắng tham gia các hoạt động xã hội, ngay cả khi không muốn. Việc giúp đỡ người khác, như dắt chó cho hàng xóm hoặc hỗ trợ người thân lớn tuổi, cũng giúp tái kết nối, giảm cảm giác bất lực và tăng cường quyền lực cá nhân.
11. Chống lại kỳ thị là điều thiết yếu cho sức khỏe của người trải qua chấn thương.
Kỳ thị là cái nhìn hoặc quan điểm tiêu cực đối với những người có điều kiện bị xã hội đánh giá thấp so với giá trị chung.
Gánh nặng của kỳ thị. Kỳ thị, được định nghĩa là dấu ấn của sự xấu hổ hoặc phản đối, dẫn đến phân biệt đối xử, từ chối và loại trừ những người có điều kiện bị đánh giá thấp, bao gồm cả người trải qua chấn thương. Nó thường bắt nguồn từ nhu cầu xã hội đổ lỗi và có thể ngăn cản người trải qua tìm kiếm sự giúp đỡ cần thiết vì sợ bị đánh giá. Kỳ thị có thể gây ra sự cô lập, buồn bã, mất cơ hội, tự ti và thậm chí là lạm dụng lời nói hoặc thể chất.
Các hình thức và vấn đề của kỳ thị. Kỳ thị biểu hiện dưới nhiều dạng:
- Kỳ thị thể chế: Các chính sách vô tình hoặc cố ý hạn chế cơ hội.
- Kỳ thị công chúng: Định kiến tiêu cực của xã hội nói chung.
- Kỳ thị tự thân: Nội tâm hóa các định kiến xã hội và tin rằng mình xứng đáng với cái nhìn tiêu cực.
Những dạng này được nuôi dưỡng bởi sự thiếu hiểu biết, thành kiến và phân biệt đối xử, tạo thành một vòng luẩn quẩn cần được giải quyết toàn diện.
Cải thiện phản ứng xã hội. Chống kỳ thị đòi hỏi nỗ lực đa chiều:
- Bảo mật thông tin: Đảm bảo quyền riêng tư cho người tìm kiếm hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
- Giáo dục: Cung cấp thông tin chính xác để chống lại sự hiểu lầm và sợ hãi.
- Vận động: Lên tiếng phản đối các chính sách và hành động phi nhân đạo.
- Truyền thông: Đảm bảo nội dung truyền thông thể hiện hình ảnh tích cực và chính xác về người trải qua.
- Hành động cá nhân: Bước ra khỏi vùng an toàn để tìm hiểu thử thách của người khác và chủ động phản bác các phát ngôn định kiến.
Tóm tắt đánh giá
Sổ tay làm việc cho cuốn The Body Keeps The Score nhận được những đánh giá khá đa dạng, với điểm trung bình là 3,31 trên 5 sao. Có những độc giả đánh giá đây là một công cụ tuyệt vời để chữa lành tổn thương tâm lý, khen ngợi các câu hỏi và bài tập đơn giản, dễ hiểu. Họ khuyên nên sử dụng cho bản thân hoặc làm quà tặng cho những người đang đối mặt với PTSD hay căng thẳng cảm xúc. Sổ tay được xem như một người bạn đồng hành hữu ích bên cạnh cuốn sách gốc, mang đến những chiến lược thực tiễn để phục hồi. Tuy nhiên, điểm số không cao cho thấy không phải ai cũng cảm nhận được giá trị tương tự từ cuốn sách này.