Searching...
SoBrief
Tiếng Việt
EnglishEnglish
EspañolSpanish
简体中文Chinese
繁體中文Chinese (Traditional)
FrançaisFrench
DeutschGerman
日本語Japanese
PortuguêsPortuguese
ItalianoItalian
한국어Korean
РусскийRussian
NederlandsDutch
العربيةArabic
PolskiPolish
हिन्दीHindi
Tiếng ViệtVietnamese
SvenskaSwedish
ΕλληνικάGreek
TürkçeTurkish
ไทยThai
ČeštinaCzech
RomânăRomanian
MagyarHungarian
УкраїнськаUkrainian
Bahasa IndonesiaIndonesian
DanskDanish
SuomiFinnish
БългарскиBulgarian
עבריתHebrew
NorskNorwegian
HrvatskiCroatian
CatalàCatalan
SlovenčinaSlovak
LietuviųLithuanian
SlovenščinaSlovenian
СрпскиSerbian
EestiEstonian
LatviešuLatvian
فارسیPersian
മലയാളംMalayalam
தமிழ்Tamil
اردوUrdu
Cưỡng chế, Tư bản và các Quốc gia Châu Âu, 990-1992

Cưỡng chế, bản các Quốc gia Châu Âu, 990-1992

của Charles Tilly 1990 288 trang
4.09
500+ đánh giá
Nghe
Trải nghiệm toàn bộ trong 3 ngày
Mở khóa nghe & nhiều tính năng khác!
Tiếp tục

Những điểm chính

1. Nhà nước là tổ chức sử dụng cưỡng chế, được hình thành bởi vốn và chiến tranh

Hãy định nghĩa nhà nước là tổ chức sử dụng cưỡng chế, khác biệt với các hộ gia đình và nhóm thân tộc, đồng thời có quyền ưu tiên rõ ràng trong một số khía cạnh so với các tổ chức khác trên một lãnh thổ rộng lớn.

Định nghĩa nhà nước. Về bản chất, nhà nước là tổ chức độc quyền sử dụng bạo lực hợp pháp trong một lãnh thổ xác định. Định nghĩa này bao gồm nhiều hình thái lịch sử khác nhau, từ các thành bang, đế chế đến nhà nước quốc gia hiện đại, nhưng loại trừ các cấu trúc quyền lực kém tổ chức hơn như bộ lạc. Sự xuất hiện của nhà nước vào khoảng năm 6000 trước Công nguyên gắn liền với sự phát triển của các thành phố, tạo nên mối quan hệ lâu dài và thường xuyên căng thẳng giữa quyền lực chính trị và trung tâm kinh tế.

Tương tác của các lực lượng. Cuốn sách cho rằng sự phát triển của nhà nước được thúc đẩy bởi hai lực lượng chính: cưỡng chế và vốn.

  • Cưỡng chế: Việc tích lũy và tập trung các phương tiện quân sự (quân đội, vũ khí, cảnh sát) dẫn đến sự hình thành và phát triển của nhà nước.
  • Vốn: Việc tích lũy và tập trung các nguồn lực lưu động (tiền bạc, hàng hóa, tín dụng) thúc đẩy sự phát triển đô thị và trao quyền cho giới tư bản.
    Hai lực lượng này tương tác một cách năng động, tổ chức cưỡng chế (nhà nước) dựa vào và ảnh hưởng đến tổ chức vốn (các thành phố), và ngược lại.

Vai trò trung tâm của chiến tranh. Trong suốt lịch sử châu Âu, chiến tranh và chuẩn bị cho chiến tranh là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy sự hình thành và biến đổi nhà nước. Các nhà cầm quyền liên tục tìm cách mở rộng quyền kiểm soát lãnh thổ và tài nguyên, dẫn đến những cuộc xung đột không ngừng. Cuộc cạnh tranh khốc liệt này buộc các nhà nước phải phát triển các phương tiện hiệu quả hơn để khai thác tài nguyên và tổ chức lực lượng quân sự, vô tình định hình cấu trúc nội bộ và mối quan hệ với dân chúng.

2. Các hình thái nhà nước đa dạng ở châu Âu hội tụ về nhà nước quốc gia

Điều gì giải thích sự đa dạng lớn về loại hình nhà nước tồn tại ở châu Âu từ năm 990 sau Công nguyên, và tại sao các nhà nước châu Âu cuối cùng lại hội tụ về các biến thể của nhà nước quốc gia?

Phân mảnh ban đầu. Khoảng năm 990, châu Âu là một bức tranh phân mảnh với nhiều chủ quyền nhỏ lẻ, bao gồm:

  • Các đế chế lỏng lẻo (ví dụ: Byzantine, Saxon, Ba Lan/Hungary sơ khai)
  • Hàng trăm thành bang và giáo phận (ví dụ: ở Ý, Flanders)
  • Các vùng ven biển và vương quốc do người Viking thống trị (ví dụ: đế chế Đan Mạch ở quần đảo Anh)
    Những thực thể này rất khác biệt về quy mô, tổ chức nội bộ và mức độ kiểm soát dân cư.

Hợp nhất lâu dài. Trong thiên niên kỷ tiếp theo, châu Âu trải qua quá trình hợp nhất quyền lực chính trị mạnh mẽ. Đến năm 1490, các nhà nước lãnh thổ lớn bắt đầu xuất hiện, dù chủ quyền phân mảnh vẫn phổ biến trên khắp lục địa. Đến năm 1990, bản đồ châu Âu chủ yếu do 25-28 nhà nước quốc gia chi phối, hầu hết có lãnh thổ rộng lớn và quyền kiểm soát tập trung. Quá trình này không diễn ra theo đường thẳng mà trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm của các hình thái nhà nước.

Chiến thắng của nhà nước quốc gia. Việc hội tụ về hình thái nhà nước quốc gia không phải là điều tất yếu. Thành bang, đế chế và liên bang từng tồn tại hàng thế kỷ. Tuy nhiên, quy mô và chi phí ngày càng tăng của chiến tranh, đặc biệt sau năm 1500, đã tạo lợi thế quyết định cho những nhà nước có khả năng huy động lực lượng quân sự lớn, bền vững từ dân cư và tài trợ qua nền kinh tế thương mại. Những “nhà nước quốc gia” này đặt ra các điều kiện chiến tranh và trở thành mô hình chi phối.

3. Chi phí leo thang của chiến tranh thúc đẩy tập trung hóa và khai thác của nhà nước

Trong suốt thiên niên kỷ, chiến tranh là hoạt động chủ đạo của các nhà nước châu Âu.

Áp lực không ngừng của chiến tranh. Các nhà nước châu Âu gần như liên tục trong trạng thái chiến tranh, với các cuộc xung đột quốc tế lớn diễn ra cách nhau chỉ vài năm trong nhiều thế kỷ. Mặc dù tần suất chiến tranh giữa các cường quốc lớn giảm dần theo thời gian, quy mô và mức độ tàn phá lại tăng mạnh, đặc biệt trong thế kỷ 20. Số người chết trong các trận đánh giữa các cường quốc tăng từ 9.400 người mỗi năm vào thế kỷ 16 lên đến 290.000 người mỗi năm trong thế kỷ 20.

Nhu cầu tài chính. Chi phí chiến tranh ngày càng tăng buộc các nhà cầm quyền phải tìm cách mới để tài trợ cho quân đội. Điều này dẫn đến:

  • Tăng thuế: Từ các khoản cống nạp và thuê đất đến các loại thuế phức tạp hơn trên dòng chảy (thuế hải quan, thuế tiêu thụ) và tài sản, cuối cùng là thuế thu nhập.
  • Nợ công: Nhà nước bắt đầu vay mượn nhiều từ giới tư bản, đảm bảo các khoản vay bằng doanh thu tương lai.
  • Bộ máy tài chính: Nhu cầu thu và quản lý nguồn tiền này dẫn đến việc thành lập các kho bạc thường trực, cơ quan thuế và các cơ cấu hành chính dân sự khác.

Tiến hóa quân sự. Tổ chức lực lượng quân sự cũng trải qua những biến đổi sâu sắc:

  • Chế độ cha truyền con nối (đến thế kỷ 15): Nhà cầm quyền dựa vào quân đội phong kiến, dân quân thành thị và các tay sai cá nhân.
  • Môi giới (1400-1700): Lực lượng lính đánh thuê do các doanh nhân quân sự tuyển mộ, đòi hỏi thanh toán bằng tiền mặt lớn.
  • Quốc hữu hóa (1700-1850): Nhà nước tạo ra quân đội và hải quân quy mô lớn từ chính dân cư của mình, trực tiếp quản lý lực lượng quân sự.
  • Chuyên môn hóa (1850 đến nay): Quân đội trở thành một ngành chuyên biệt của chính phủ, phân chia rõ ràng giữa quân đội và cảnh sát, dưới sự giám sát của dân sự.

4. Đàm phán về nguồn lực chiến tranh hình thành quyền công dân và cấu trúc nhà nước

Cốt lõi của cái mà chúng ta gọi là “quyền công dân” thực chất là những thỏa thuận nhiều mặt được các nhà cầm quyền và dân chúng đàm phán trong quá trình tranh đấu về phương tiện hành động của nhà nước, đặc biệt là việc tiến hành chiến tranh.

Khai thác và kháng cự. Khi các nhà cầm quyền tìm cách khai thác tài nguyên (người, tiền, vật tư) cho chiến tranh, họ không tránh khỏi xâm phạm lợi ích của dân chúng. Điều này thường dẫn đến kháng cự, từ việc lẩn tránh, trì hoãn đến nổi dậy công khai. Các nguồn lực bị đòi hỏi thường gắn liền với các quan hệ xã hội và cam kết hiện có, khiến việc thu thuế trở nên tranh cãi.

Sự cần thiết của đàm phán. Trước sự kháng cự, các nhà cầm quyền buộc phải đàm phán với các tầng lớp xã hội và các thế lực quyền lực. Các hình thức đàm phán bao gồm:

  • Đàm phán với nghị viện và hội đồng (ví dụ: Nghị viện Anh, Hội đồng Catalan)
  • Cấp đặc quyền và miễn trừ cho các nhóm quý tộc đô thị hoặc địa chủ để đổi lấy khoản vay hoặc nghĩa vụ quân sự
  • Quy chuẩn hóa thuế để đổi lấy sự đóng góp tự nguyện hơn
    Những cuộc đàm phán này, dù rõ ràng hay ngầm hiểu, tạo ra hoặc xác nhận các quyền lợi cá nhân và tập thể đối với nhà nước, thiết lập quyền và nghĩa vụ làm nền tảng cho quyền công dân.

Ảnh hưởng của cấu trúc giai cấp. Cấu trúc giai cấp của dân cư ảnh hưởng sâu sắc đến bản chất các thỏa thuận và tổ chức nhà nước hình thành.

  • Khu vực tập trung vốn: Nhà cầm quyền đàm phán với giới tư bản đô thị mạnh, dẫn đến nhà nước có thể chế đại diện vững chắc và hệ thống tài chính hiệu quả, ít xâm phạm.
  • Khu vực tập trung cưỡng chế: Nhà cầm quyền dựa vào địa chủ có vũ trang, trao quyền lực địa phương rộng lớn để đổi lấy hỗ trợ quân sự, tạo ra nhà nước mang tính cưỡng chế cao và ít đại diện hơn.
    Sự tương tác liên tục giữa yêu cầu của nhà nước và kháng cự của dân chúng, qua trung gian quyền lực giai cấp, đã hình thành nên bức tranh thể chế đa dạng của các nhà nước châu Âu.

5. Cách mạng Pháp thúc đẩy chuyển đổi sang quyền cai trị trực tiếp và chủ nghĩa dân tộc

Các hành động của Pháp từ 1789 đến 1815 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi chung của châu Âu từ quyền cai trị gián tiếp sang trực tiếp theo hai cách: bằng việc cung cấp mô hình chính quyền tập trung mà các nhà nước khác noi theo, và bằng cách áp đặt các biến thể của mô hình đó ở những nơi Pháp chinh phục.

Từ cai trị gián tiếp đến trực tiếp. Trước thế kỷ 18, hầu hết các nhà nước lớn ở châu Âu cai trị gián tiếp, dựa vào các trung gian địa phương như quý tộc, giáo sĩ và giới quý tộc đô thị. Những trung gian này thường có quyền tự chủ đáng kể và hưởng lợi từ quyền lực được ủy thác. Tuy nhiên, yêu cầu ngày càng tăng của chiến tranh, đặc biệt về nhân lực, đã thúc đẩy các nhà cầm quyền bỏ qua các trung gian này và tiếp cận trực tiếp cộng đồng và hộ gia đình.

Biến đổi cách mạng. Cách mạng Pháp đã đẩy nhanh quá trình này một cách mạnh mẽ.

  • Loại bỏ trung gian: Những người cách mạng xóa bỏ các khoản thuế phong kiến, đặc quyền của nhà thờ và các chức vụ mua bán, phá vỡ hệ thống cai trị gián tiếp cũ.
  • Hành chính tập trung: Thiết lập hệ thống hành chính đồng nhất gồm các tỉnh, quận, xã, do các quan chức tư sản trực tiếp chịu trách nhiệm trước chính quyền trung ương.
  • Huy động đại chúng: Việc tuyển quân bắt buộc (levée en masse) và mở rộng thuế khóa đòi hỏi sự thâm nhập sâu sắc chưa từng có của nhà nước vào đời sống hàng ngày.
    Điều này tạo ra một trong những hệ thống cai trị trực tiếp đầu tiên trong một nhà nước lớn, biến đổi mối quan hệ giữa công dân và nhà nước.

Xuất khẩu mô hình. Các cuộc chinh phục của Napoleon đã lan tỏa mô hình cai trị tập trung, trực tiếp này khắp châu Âu. Ngay cả những nhà nước chống lại Pháp như Phổ cũng áp dụng các cải cách tương tự để huy động dân cư hiệu quả hơn. Sự chuyển đổi cách mạng này, dù gặp nhiều phản kháng và phản cách mạng, đã đặt nền móng cho nhà nước hiện đại toàn diện, thúc đẩy cả sự gắn bó của dân chúng với nhà nước (chủ nghĩa dân tộc) và yêu cầu nhà nước can thiệp nhiều hơn vào đời sống xã hội, kinh tế.

6. Ba con đường khác biệt hình thành nhà nước châu Âu: Cưỡng chế, Vốn và Kết hợp

Sự khác biệt lớn nằm ở ba con đường hình thành nhà nước: tập trung cưỡng chế, tập trung vốn, và kết hợp vốn-cưỡng chế.

Con đường tập trung cưỡng chế. Ở những vùng ít thành phố và vốn, nhà cầm quyền dựa nhiều vào cưỡng chế trực tiếp.

  • Đặc điểm: Liên minh chặt chẽ giữa các hoàng tử chiến tranh và địa chủ có vũ trang, nhượng quyền hành chính rộng lớn cho quý tộc, khai thác chung nông dân (ví dụ: chế độ nông nô), và hạn chế vai trò của tư bản thương mại.
  • Ví dụ: Nga, Ba Lan, Hungary, Brandenburg-Phổ, và phần nào đó là Sicilia và Castile.
  • Kết quả: Nhà nước cồng kềnh, tập trung nhưng thường gặp khó khăn với các thế lực quý tộc nội bộ và thiếu vốn lưu động, dẫn đến phụ thuộc vào cấp đất để đổi lấy nghĩa vụ quân sự.

Con đường tập trung vốn. Ở những vùng có mạng lưới đô thị dày đặc và vốn dồi dào, nhà nước hình thành trong sự hợp tác chặt chẽ với giới tư bản mạnh.

  • Đặc điểm: Oligarchy thương mại chi phối chính sách nhà nước, thuế hiệu quả trên thương mại và tín dụng, cấu trúc nhà nước gọn nhẹ với bộ máy hành chính tối thiểu, chú trọng hàng hải và bảo vệ thương mại.
  • Ví dụ: Venice, Genoa, Dubrovnik, Cộng hòa Hà Lan.
  • Kết quả: Nhà nước thịnh vượng, hiệu quả, có khả năng huy động nguồn lực nhanh qua vay mượn và thương mại, nhưng dễ bị tổn thương trước các đội quân bộ binh lớn khi chiến tranh mở rộng.

Con đường kết hợp vốn-cưỡng chế. Con đường trung gian này cân bằng và kết nối chặt chẽ giữa vốn tập trung và cưỡng chế.

  • Đặc điểm: Nhà cầm quyền cân bằng lợi ích giữa địa chủ và thương nhân, thu ngân sách từ cả đất đai và thương mại. Quá trình này thường đi kèm với đấu tranh giai cấp gay gắt nhưng cuối cùng đạt được sự thỏa hiệp.
  • Ví dụ: Pháp và Anh.
  • Kết quả: Nhà nước quốc gia hoàn chỉnh, phát triển lực lượng quân sự lớn dựa trên cả dân cư nông thôn và vốn đô thị, trở thành thế lực thống trị châu Âu và đặt chuẩn mực cho hình thành nhà nước.

7. Hệ thống nhà nước châu Âu, được rèn giũa bởi chiến tranh, mở rộng thống trị toàn cầu

Sự kiện chính trị chi phối trong nghìn năm qua là sự hình thành và mở rộng hệ thống nhà nước châu Âu, chủ yếu là các nhà nước quốc gia thay vì đế chế, thành bang hay các hình thái quyền lực cưỡng chế khác.

Sự xuất hiện của một hệ thống. Đến thế kỷ 15, các nhà nước châu Âu bắt đầu hình thành một hệ thống liên kết với các đặc điểm:

  • Ngoại giao thường xuyên: Đại sứ thường trú và các hiệp ước trở nên phổ biến.
  • Liên minh chính thức: Các nhà nước lập liên minh để cân bằng quyền lực và theo đuổi lợi ích triều đại hoặc quốc gia.
  • Hòa ước: Các cuộc chiến lớn kết thúc bằng các hội nghị đa phương (ví dụ: Westphalia, Utrecht, Vienna) phân định lại biên giới và công nhận nhà nước mới.
    Hệ thống này, ban đầu tập trung ở Ý, dần mở rộng ra toàn châu Âu, với Pháp và nhà Habsburg thường đóng vai trò trung tâm.

Tầm ảnh hưởng toàn cầu. Hệ thống nhà nước châu Âu không chỉ giới hạn ở lục địa. Qua quá trình thuộc địa hóa, chinh phục và thâm nhập thương mại, các cường quốc châu Âu mở rộng ảnh hưởng ra toàn thế giới.

  • Đế chế thuộc địa: Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh và Pháp xây dựng các đế chế hải ngoại rộng lớn, khai thác tài nguyên và áp đặt mô hình quản trị châu Âu.
  • Xung đột toàn cầu: Các cuộc chiến giữa các cường quốc châu Âu ngày càng liên quan đến các lãnh thổ hải ngoại, với các hòa ước thường bao gồm điều chỉnh thuộc địa.
    Đến thế kỷ 20, hệ thống nhà nước xuất phát từ châu Âu bao phủ gần như toàn bộ thế giới, với Hội Quốc Liên và sau đó là Liên Hiệp Quốc chính thức hóa sự tham gia toàn cầu.

Sự thống trị của nhà nước quốc gia. Chiến thắng của hình thái nhà nước quốc gia ở châu Âu là yếu tố then chốt cho sự lan rộng toàn cầu. Những nhà nước kết hợp hiệu quả dân số lớn (cho quân đội) và vốn (cho tài chính) đã giành được lợi thế quân sự quyết định. Các nhà nước quốc gia này sau đó tái tạo mô hình của mình trên toàn thế giới, thường bằng cách áp đặt lên các thuộc địa hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của các quốc gia mới độc lập.

8. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, hình thành nhà nước toàn cầu khác biệt với quá trình dân sự hóa châu Âu

Nỗ lực kiểm nghiệm các giả thuyết đó trong việc xây dựng các nhà nước “hiện đại” ở châu Phi, châu Á, Mỹ Latinh hay Trung Đông ngay lập tức đặt ra nhiều nghi ngờ.

Giả định sai lầm. Các lý thuyết “phát triển chính trị” ban đầu cho rằng các nhà nước thế giới thứ ba sẽ đi theo con đường tuyến tính giống như kinh nghiệm Tây Âu, kết thúc bằng các nền dân chủ ổn định, do dân sự kiểm soát. Quan điểm này không phù hợp vì:

  • Đa dạng đường đi: Sự khác biệt lớn giữa các nhà nước không phương Tây (ví dụ: Trung Quốc cổ đại so với Vanuatu mới).
  • Áp đặt bên ngoài: Nhiều nhà nước mới hình thành từ thuộc địa, thừa hưởng cấu trúc tổ chức phương Tây nhưng thiếu mối liên hệ hữu cơ với dân cư.
  • Ảnh hưởng siêu cường: Cuộc cạnh tranh Chiến tranh Lạnh dẫn đến viện trợ quân sự và can thiệp chính trị từ bên ngoài, làm méo mó sự phát triển nội bộ của nhà nước.

Hội tụ hình thức nhưng khác biệt chức năng. Mặc dù cấu trúc tổ chức nhà nước trên thế giới có sự hội tụ (ví dụ: tòa án, bộ máy hành chính, quân đội), hoạt động nội bộ và quan hệ với công dân thường rất khác biệt. Con đường châu Âu trải qua quá trình “dân sự hóa” dần dần, trong đó quyền lực quân sự trở nên phục tùng các thể chế dân sự qua đàm phán và sự phát triển bộ máy hành chính dân sự.

Bản chất “ngoại lai” của hình thành nhà nước hiện đại. Quá trình hình thành nhà nước đương đại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các lực lượng quốc tế nhiều hơn so với lịch sử châu Âu ban đầu.

  • Di sản thuộc địa: Các nhà nước thừa hưởng cấu trúc hành chính và quân sự từ thực dân.
  • Ảnh hưởng siêu cường: Các cường quốc tích cực định hình thể chế và chính sách của các nhà nước vệ tinh.
  • Tổ chức quốc tế: Các tổ chức như Liên Hiệp Quốc phê chuẩn và duy trì nhà nước, thường áp đặt mô hình bên ngoài.
    Sự định hình bên ngoài này thường bỏ qua các quá trình đàm phán nội bộ đã dẫn đến kiểm soát dân sự và quyền công dân ở châu Âu.

9. Ảnh hưởng và viện trợ bên ngoài thúc đẩy quân sự hóa ở các nhà nước thế giới thứ ba hiện nay

Ở những nhà nước đó, tổ chức quân sự phát triển về quy mô, sức mạnh và hiệu quả trong khi các tổ chức khác đứng yên hoặc suy yếu.

Quân sự hóa, không phải dân sự hóa. Trái ngược với xu hướng châu Âu, nhiều nhà nước thế giới thứ ba sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đã trải qua quá trình quân sự hóa gia tăng.

  • Kiểm soát quân sự: Khoảng 40% các nhà nước này trong thập niên 1980 do quân đội kiểm soát, với sĩ quan quân đội giữ các vị trí lãnh đạo chính trị chủ chốt, thiết quân luật hoặc quyền lực ngoài pháp luật.
  • Đảo chính: Tần suất đảo chính quân sự tăng mạnh sau chiến tranh, đặc biệt ở châu Phi, nơi các nhà nước mới rất dễ tổn thương.
  • Bạo lực nhà nước: Các nhà nước do quân đội kiểm soát có xu hướng sử dụng bạo lực chống lại công dân và hạn chế quyền chính trị nhiều hơn.

Sự cách ly khỏi trách nhiệm giải trình. Một số yếu tố góp phần vào quân sự hóa này:

  • Thu nhập từ hàng hóa: Các nhà nước có thu nhập từ xuất khẩu hàng hóa (ví dụ: dầu mỏ) trên thị trường quốc tế có thể tài trợ quân đội mà không cần đánh thuế rộng rãi trong nước, giảm nhu cầu đàm phán với công dân.
  • Viện trợ quân sự nước ngoài: Các cường quốc, đặc biệt trong Chiến tranh Lạnh, cung cấp vũ khí, huấn luyện và tư vấn cho quân đội thế giới thứ ba, tăng cường sức mạnh so với các thể chế dân sự.
  • Thiếu đàm phán nội bộ: Không cần khai thác nguồn lực từ đa số công dân, quân đội hoạt động ít bị kiểm soát bởi dân sự hoặc các cơ quan đại diện.

Hệ quả của viện trợ bên ngoài. Viện trợ này cho phép tổ chức quân sự trở nên mạnh mẽ và tự chủ, thường thu hút nhân tài khỏi các lĩnh vực dân sự. Quân đội trở thành con đường hấp dẫn cho những người tham vọng trong môi trường thiếu vốn. Động lực này tạo thành vòng xoáy tự củng cố, trong đó sức mạnh quân sự dẫn đến quyền lực chính trị, từ đó bảo đảm thêm viện trợ bên ngoài và nguồn lực nội bộ, càng làm sâu sắc quyền lực quân sự.

10. Thế giới đứng trước ngã rẽ quan trọng: Quân sự hóa hay kiểm soát dân sự

Câu trả lời duy nhất là chuyển hướng sức mạnh to lớn của các nhà nước quốc gia khỏi chiến tranh, hướng tới công lý, an ninh cá nhân và dân chủ.

Một xu hướng đáng lo ngại. Sự trỗi dậy của quyền lực quân sự ở nhiều nhà nước thế giới thứ ba không phải là giai đoạn tự nhiên, tạm thời của quá trình hình thành nhà nước. Nó biểu thị sự lệch hướng so với con đường dân sự hóa của châu Âu, với những hệ quả nghiêm trọng cho nhân quyền, đại diện chính trị và ổn định toàn cầu. Thế giới đang chứng kiến sự gia tăng các cuộc chiến tranh không hạt nhân, thường là xung đột nội bộ, trong đó bạo lực nhà nước chống lại công dân là hiện tượng phổ biến.

Di sản Chiến tranh Lạnh. Cuộc đối đầu hai cực giữa Mỹ và Liên Xô sau Chiến tranh Thế giới thứ hai làm gia tăng cạnh tranh giành ảnh hưởng toàn cầu, dẫn đến viện trợ quân sự và can thiệp sâu rộng vào các nhà nước thế giới thứ ba. Viện trợ bên ngoài này thường bảo vệ các chế độ quân sự khỏi áp lực nội bộ đòi hỏi trách nhiệm dân sự. Sự tan rã của Liên Xô và kết thúc Chiến tranh Lạnh mở ra cơ hội chưa từng có cho tái thiết hòa bình.

Con đường hướng tới dân sự hóa. Để đảo ngược xu hướng quân sự hóa, cần thiết lập một số điều kiện:

  • Giảm cạnh tranh quân sự giữa các cường quốc: Giảm áp lực bên ngoài buộc các nhà nước thế giới thứ ba phải vũ trang.
  • Cách ly khỏi ảnh hưởng quân sự bên ngoài: Các nhà nước phát triển nguồn lực nội bộ để tài trợ quân đội, thúc đẩy trách nhiệm giải trình.
  • Thúc đẩy đàm phán nội bộ: Tăng cường thể chế dân sự và khuyến khích thương lượng giữa nhà nước và công dân về nguồn lực và quyền lợi.
  • Phát triển kinh tế: Tạo ra các lựa chọn nghề nghiệp dân sự khả thi thay thế cho quân đội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế rộng khắp.

Thách thức lâu dài. Kinh nghiệm châu Âu cho thấy nhà nước không phải là thực thể tĩnh mà là sản phẩm của cuộc đấu tranh và thích nghi liên tục. Dù nhà nước quốc gia đã thắng thế toàn cầu, hiện thân của nó, đặc biệt ở thế giới thứ ba, cho thấy sự mong manh của kiểm soát dân sự và bóng tối dai dẳng của cưỡng chế. Nhiệm vụ còn lại là khai thác sức mạnh to lớn của nhà nước quốc gia cho công lý, an ninh và dân chủ, thay vì để nó duy trì xung đột và đàn áp.

Cập nhật lần cuối:

Report Issue

Tóm tắt đánh giá

4.09 trên 5
Trung bình từ 500+ đánh giá từ GoodreadsAmazon.

Cưỡng chế, Vốn và Các Quốc gia Châu Âu phân tích cách mà chiến tranh đã thúc đẩy sự hình thành các quốc gia châu Âu trong suốt một thiên niên kỷ. Charles Tilly cho rằng việc tiến hành chiến tranh đòi hỏi phải thu thập tài nguyên thông qua thuế khóa và nghĩa vụ quân sự, từ đó tạo ra các bộ máy quan liêu tập trung. Các quốc gia phát triển theo những con đường khác nhau dựa trên cấu trúc giai cấp vùng miền: tập trung vốn cao (Venice), tập trung cưỡng chế cao (Nga), hoặc kết hợp cả hai (Anh, Pháp). Cuối cùng, tất cả đều hội tụ về mô hình quốc gia hiện đại. Các nhà phê bình đánh giá cao phương pháp lịch sử so sánh của Tilly và luận điểm có ảnh hưởng rằng "chiến tranh tạo ra nhà nước và nhà nước tạo ra chiến tranh," dù một số người cho rằng tác phẩm còn đơn giản hóa quá mức, thiếu chú ý đến các yếu tố phi quân sự, văn phong khó hiểu và lặp lại quá nhiều. Dù có những tranh luận về phạm vi, công trình này vẫn là nền tảng quan trọng.

Your rating:
4.52
105 đánh giá
Want to read the full book?

Về tác giả

Charles Tilly là một nhà xã hội học, nhà khoa học chính trị và sử học người Mỹ, người đã làm thay đổi cách nghiên cứu về sự biến đổi xã hội, sự hình thành nhà nước và chính trị tranh cãi. Ông đã cho ra đời hơn 600 bài viết và 50 cuốn sách thông qua phân tích lịch sử so sánh quy mô lớn. Tilly nhận bằng tiến sĩ từ Harvard dưới sự hướng dẫn của George Homans và Barrington Moore Jr., và từng giảng dạy tại Michigan, The New School và Columbia. Ông phát triển những lý thuyết động, bác bỏ các mô hình tĩnh, đặc biệt là so sánh việc xây dựng nhà nước với tội phạm có tổ chức. Là một trong những nhà lý thuyết hàng đầu về các phong trào xã hội, ông mô tả các cuộc biểu tình hiện đại qua các chiến dịch, kho tàng hành động và các màn trình diễn công khai. Tilly được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia và Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Hoa Kỳ, để lại một di sản học thuật bền vững.

Follow
Nghe
Now playing
Cưỡng chế, Tư bản và các Quốc gia Châu Âu, 990-1992
0:00
-0:00
Now playing
Cưỡng chế, Tư bản và các Quốc gia Châu Âu, 990-1992
0:00
-0:00
1x
Queue
Home
Swipe
Library
Get App
Try Full Access for 3 Days
Listen, bookmark, and more
Compare Features Free Pro
📖 Read Summaries
Read unlimited summaries. Free users get 3 per month
🎧 Listen to Summaries
Listen to unlimited summaries in 40 languages
❤️ Unlimited Bookmarks
Free users are limited to 4
📜 Unlimited History
Free users are limited to 4
📥 Unlimited Downloads
Free users are limited to 1
Risk-Free Timeline
Hôm nay: Truy cập ngay
Nghe toàn bộ tóm tắt hơn 26.000 cuốn sách. Hơn 12.000 giờ nội dung âm thanh!
Ngày 2: Nhắc nhở dùng thử
Chúng tôi sẽ gửi thông báo khi thời gian dùng thử sắp kết thúc.
Ngày 3: Bắt đầu đăng ký
Bạn sẽ bị tính phí vào Jun 13,
hủy bất cứ lúc nào trước đó.
Consume 2.8× More Books
2.8× more books Listening Reading
Our users love us
600,000+ readers
Trustpilot Rating
TrustPilot
4.6 Excellent
This site is a total game-changer. I've been flying through book summaries like never before. Highly, highly recommend.
— Dave G
Worth my money and time, and really well made. I've never seen this quality of summaries on other websites. Very helpful!
— Em
Highly recommended!! Fantastic service. Perfect for those that want a little more than a teaser but not all the intricate details of a full audio book.
— Greg M
Save 62%
Yearly
$119.88 $44.99/year/yr
$3.75/mo
Monthly
$9.99/mo
Start a 3-Day Free Trial
3 days free, then $44.99/year. Cancel anytime.
Unlock a world of fiction & nonfiction books
26,000+ books for the price of 2 books
Read any book in 10 minutes
Discover new books like Tinder
Request any book if it's not summarized
Read more books than anyone you know
#1 app for book lovers
Lifelike & immersive summaries
30-day money-back guarantee
Download summaries in EPUBs or PDFs
Cancel anytime in a few clicks
Scanner
Find a barcode to scan

We have a special gift for you
Open
38% OFF
DISCOUNT FOR YOU
$79.99
$49.99/year
only $4.16 per month
Continue
2 taps to start, super easy to cancel
Settings
General
Widget
Loading...
We have a special gift for you
Open
38% OFF
DISCOUNT FOR YOU
$79.99
$49.99/year
only $4.16 per month
Continue
2 taps to start, super easy to cancel